Model: CFM90/ CFM90S/ CFM90L

Xuất xứ: China

Đơn giá: Liên hệ

Thông số kỹ thuật

型號Type

Mã sản phẩm

CFM90S

CFM90

CFM90L

膜材質 Membrane

material Vật liệu màng

PVDF聚偏氟乙烯複合膜

Màng composite PVDF

平均濾徑 pore size

Kích thước lỗ lọc trung bình

<0.05μm

處理量

Recommend treatment flow

Lưu lượng xử lý

0.4m3/m2/d

額定通量Rated flux rate

Thông lượng định mức

0.6m3/m2/d @25℃100Kpa

膜面積 Membrane surface areas Diện tích màng

3.2(m2/pc)

9.5(m2/pc)

25(m2/pc)

元件尺寸 Unit size  L*W*H(mm) Kích thước mô-đun (D × R × C)

1200×550×32

120×620×30

2000×1250×30

膜抗拉強度

Membrane strength

Độ bền kéo của màng  

 

>20kg/

透膜壓力 TMP

Áp suất xuyên màng (TMP)

10~30Kpa

PH範圍 PH range

Phạm vi pH hoạt động

2~12

重量 Dry Weight

Khối lượng khô

2.4kg

8.5kg

13.5kg

Cùng với sự không ngừng phát triển của công nghệ chế tạo và ứng dụng màng lọc, hệ thống MBR (Membrane Bioreactor) đã trở thành một giải pháp xử lý nước thải tiên tiến và hoàn thiện. Với hiệu quả xử lý cao, chất lượng nước đầu ra ổn định và khả năng tái sử dụng nước vượt trội, công nghệ MBR đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Đặc biệt, MBR thể hiện ưu thế nổi bật trong xử lý nước thải hữu cơ và các hệ thống tái sử dụng nước (nước tuần hoàn, nước tái chế). Ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:

Nước uống: nước cấp đô thị, nước giếng, nước sống

Nước thải sinh hoạt

Nước thải đô thị

Tái sử dụng nước

Xem thêm Thu gọn

Sản phẩm đã xem